Sắt Thép

Bảng giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng SEAH mới nhất

246

Công ty chúng tôi xin cung cấp đến quý khách bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng SEAH mới nhất . Bảng giá  này đã bao gồm thuế VAT và chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Lưu ý : Đơn giá chỉ mang tính chất tham khảo, nếu quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ để có đơn giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể.

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG SEAH

Thép Ống

Quy Cách

Kg/Cây 6m

Đơn Giá

Thành Tiền/cây 6m

F21 (D15)

1.6 ly

4.642

27,800

129,048

1.9 ly

5.484

26,800

146,971

2.1 ly

5.938

25,800

153,200

2.3 ly

6.435

25,800

166,023

2.6 ly

7.26

25,800

187,308

F27 (D20)

1.6 ly

5.933

27,800

164,937

1.9 ly

6.961

26,800

186,555

2.1 ly

7.704

25,800

198,763

2.3 ly

8.286

25,800

213,779

2.6 ly

9.36

25,800

241,488

F34 (D25)

1.6 ly

7.556

27,800

210,057

1.9 ly

8.888

26,800

238,198

2.1 ly

9.762

25,800

251,860

2.3 ly

10.722

25,800

276,628

2.5 ly

11.46

25,800

295,668

2.6 ly

11.886

25,800

306,659

2.9 ly

13.128

25,800

338,702

3.2 ly

14.4

25,800

371,520

F42 (D32)

1.6 ly

9.617

27,800

267,353

1.9 ly

11.335

26,800

303,778

2.1 ly

12.467

25,800

321,649

2.3 ly

13.56

25,800

349,848

2.6 ly

15.24

25,800

393,192

2.9 ly

16.87

25,800

435,246

3.2 ly

18.6

25,800

479,880

F49 (D40)

1.6 ly

11

27,800

305,800

1.9 ly

12.995

26,800

348,266

2.1 ly

14.3

25,800

368,940

2.3 ly

15.59

25,800

402,222

2.5 ly

16.98

25,800

438,084

2.6 ly

17.5

25,800

451,500

2.7 ly

18.14

25,800

468,012

2.9 ly

19.38

25,800

500,004

3.2 ly

21.42

25,800

552,636

3.6 ly

23.71

25,800

611,718

F60 (D50)

1.9 ly

16.3

26,800

436,840

2.1 ly

17.97

25,800

463,626

2.3 ly

19.612

25,800

505,990

2.6 ly

22.158

25,800

571,676

2.7 ly

22.85

25,800

589,530

2.9 ly

24.48

25,800

631,584

3.2 ly

26.861

25,800

693,014

3.6 ly

30.18

25,800

778,644

4.0 ly

33.1

25,800

853,980

F 76 (D60)

2.1 ly

22.851

25,800

589,556

2.3 ly

24.958

25,800

643,916

2.5 ly

27.04

25,800

697,632

2.6 ly

28.08

25,800

724,464

2.7 ly

29.14

25,800

751,812

2.9 ly

31.368

25,800

809,294

3.2 ly

34.26

25,800

883,908

3.6 ly

38.58

25,800

995,364

4.0 ly

42.4

25,800

1,093,920

F 90 (D80)

2.1 ly

26.799

25,800

691,414

2.3 ly

29.283

25,800

755,501

2.5 ly

31.74

25,800

818,892

2.6 ly

32.97

25,800

850,626

2.7 ly

34.22

25,800

882,876

2.9 ly

36.828

25,800

950,162

3.2 ly

40.32

25,800

1,040,256

3.6 ly

45.14

25,800

1,164,612

4.0 ly

50.22

25,800

1,295,676

4.5 ly

55.8

25,800

1,439,640

F 114 (D100)

2.5 ly

41.06

25,800

1,059,348

2.7 ly

44.29

25,800

1,142,682

2.9 ly

47.484

25,800

1,225,087

3.0 ly

49.07

25,800

1,266,006

3.2 ly

52.578

25,800

1,356,512

3.6 ly

58.5

25,800

1,509,300

4.0 ly

64.84

25,800

1,672,872

4.5 ly

73.2

25,800

1,888,560

4.6 ly

78.162

25,800

2,016,580

F 141.3 (D125)

3.96 ly

80.46

26,200

2,108,052

4.78 ly

96.54

26,200

2,529,348

5.16 ly

103.95

26,200

2,723,490

5.56 ly

111.66

26,200

2,925,492

6.35 ly

126.8

26,200

3,322,160

F 168 (D150)

3.96 ly

96.24

26,200

2,521,488

4.78 ly

115.62

26,200

3,029,244

5.16 ly

124.56

26,200

3,263,472

5.56 ly

133.86

26,200

3,507,132

6.35 ly

152.16

26,200

3,986,592

F 219.1 (D200)

3.96 ly

126.06

26,200

3,302,772

4.78 ly

151.56

26,200

3,970,872

5.16 ly

163.32

26,200

4,278,984

5.56 ly

175.68

26,200

4,602,816

6.35 ly

199.86

26,200

5,236,332

0 ( 0 bình chọn )

Vật Liệu Xây Dựng TPHCM

https://BanvatlieuxayDung.net
Bán vật liệu xây dựng, cung cấp vật liệu xây dựng, mua bán vật liệu xây dựng, các công ty mua bán vật liệu xây dựng, các công ty cung cấp vật liệu xây dựng, danh sách công ty bán vật liệu xây dựng, vật liệu xây dựng giá rẻ

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm