Sắt Thép

Bảng giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức mới nhất

376
ống thép mạ kẽm

Công ty chúng tôi xin cung cấp đến quý khách bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức mới nhấ. Bảng giá  này đã bao gồm thuế VAT và chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Lưu ý : Đơn giá chỉ mang tính chất tham khảo, nếu quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ để có đơn giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể.

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG VIỆT ĐỨC  
 
Thép Ống Quy Cách Kg/Cây 6m Đơn Giá Thành Tiền/cây 6m  
F21 (D15) 1.6 ly 4.642 26,000 120,692  
1.9 ly 5.484 25,000 137,100  
2.1 ly 5.938 23,600 140,137  
2.3 ly 6.435 23,600 151,866  
2.6 ly 7.26 23,600 171,336  
F27 (D20) 1.6 ly 5.933 26,000 154,258  
1.9 ly 6.961 25,000 174,025  
2.1 ly 7.704 23,600 181,814  
2.3 ly 8.286 23,600 195,550  
2.6 ly 9.36 23,600 220,896  
F34 (D25) 1.6 ly 7.556 26,000 196,456  
1.9 ly 8.888 25,000 222,200  
2.1 ly 9.762 23,600 230,383  
2.3 ly 10.722 23,600 253,039  
2.5 ly 11.46 23,600 270,456  
2.6 ly 11.886 23,600 280,510  
2.9 ly 13.128 23,600 309,821  
3.2 ly 14.4 23,600 339,840  
F42 (D32) 1.6 ly 9.617 26,000 250,042  
1.9 ly 11.335 25,000 283,375  
2.1 ly 12.467 23,600 294,221  
2.3 ly 13.56 23,600 320,016  
2.6 ly 15.24 23,600 359,664  
2.9 ly 16.87 23,600 398,132  
3.2 ly 18.6 23,600 438,960  
F49 (D40) 1.6 ly 11 26,000 286,000  
1.9 ly 12.995 25,000 324,875  
2.1 ly 14.3 23,600 337,480  
2.3 ly 15.59 23,600 367,924  
2.5 ly 16.98 23,600 400,728  
2.6 ly 17.5 23,600 413,000  
2.7 ly 18.14 23,600 428,104  
2.9 ly 19.38 23,600 457,368  
3.2 ly 21.42 23,600 505,512  
3.6 ly 23.71 23,600 559,556  
F60 (D50) 1.9 ly 16.3 25,000 407,500  
2.1 ly 17.97 23,600 424,092  
2.3 ly 19.612 23,600 462,843  
2.6 ly 22.158 23,600 522,929  
2.7 ly 22.85 23,600 539,260  
2.9 ly 24.48 23,600 577,728  
3.2 ly 26.861 23,600 633,920  
3.6 ly 30.18 23,600 712,248  
4.0 ly 33.1 23,600 781,160  
F 76 (D60) 2.1 ly 22.851 23,600 539,284  
2.3 ly 24.958 23,600 589,009  
2.5 ly 27.04 23,600 638,144  
2.6 ly 28.08 23,600 662,688  
2.7 ly 29.14 23,600 687,704  
2.9 ly 31.368 23,600 740,285  
3.2 ly 34.26 23,600 808,536  
3.6 ly 38.58 23,600 910,488  
4.0 ly 42.4 23,600 1,000,640  
F 90 (D80) 2.1 ly 26.799 23,600 632,456  
2.3 ly 29.283 23,600 691,079  
2.5 ly 31.74 23,600 749,064  
2.6 ly 32.97 23,600 778,092  
2.7 ly 34.22 23,600 807,592  
2.9 ly 36.828 23,600 869,141  
3.2 ly 40.32 23,600 951,552  
3.6 ly 45.14 23,600 1,065,304  
4.0 ly 50.22 23,600 1,185,192  
4.5 ly 55.8 23,600 1,316,880  
F 114 (D100) 2.5 ly 41.06 23,600 969,016  
2.7 ly 44.29 23,600 1,045,244  
2.9 ly 47.484 23,600 1,120,622  
3.0 ly 49.07 23,600 1,158,052  
3.2 ly 52.578 23,600 1,240,841  
3.6 ly 58.5 23,600 1,380,600  
4.0 ly 64.84 23,600 1,530,224  
4.5 ly 73.2 23,600 1,727,520  
4.6 ly 78.162 23,600 1,844,623  
F 141.3 (D125) 3.96 ly 80.46 24,000 1,931,040  
4.78 ly 96.54 24,000 2,316,960  
5.16 ly 103.95 24,000 2,494,800  
5.56 ly 111.66 24,000 2,679,840  
6.35 ly 126.8 24,000 3,043,200  
F 168 (D150) 3.96 ly 96.24 24,000 2,309,760  
4.78 ly 115.62 24,000 2,774,880  
5.16 ly 124.56 24,000 2,989,440  
5.56 ly 133.86 24,000 3,212,640  
6.35 ly 152.16 24,000 3,651,840  
F 219.1 (D200) 3.96 ly 126.06 24,000 3,025,440  
4.78 ly 151.56 24,000 3,637,440  
5.16 ly 163.32 24,000 3,919,680  
5.56 ly 175.68 24,000 4,216,320  
6.35 ly 199.86 24,000 4,796,640  

 

0 ( 0 bình chọn )

Vật Liệu Xây Dựng TPHCM

https://BanvatlieuxayDung.net
Bán vật liệu xây dựng, cung cấp vật liệu xây dựng, mua bán vật liệu xây dựng, các công ty mua bán vật liệu xây dựng, các công ty cung cấp vật liệu xây dựng, danh sách công ty bán vật liệu xây dựng, vật liệu xây dựng giá rẻ

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm