Sắt Thép

Bảng báo giá ống thép nhúng nóng Hòa Phát mới nhất

211

Công ty chúng tôi xin cung cấp đến quý khách bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát mới nhất. Bảng giá  này đã bao gồm thuế VAT và chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Lưu ý : Đơn giá chỉ mang tính chất tham khảo, nếu quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ để có đơn giá tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể.

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG HÒA PHÁT
Thép Ống Quy Cách Kg/Cây 6m Đơn Giá Thành Tiền/cây 6m
F21 (D15) 1.6 ly 4.642 26,200 121,620
1.9 ly 5.484 25,200 138,197
2.1 ly 5.938 23,800 141,324
2.3 ly 6.435 23,800 153,153
2.6 ly 7.26 23,800 172,788
F27 (D20) 1.6 ly 5.933 26,200 155,445
1.9 ly 6.961 25,200 175,417
2.1 ly 7.704 23,800 183,355
2.3 ly 8.286 23,800 197,207
2.6 ly 9.36 23,800 222,768
F34 (D25) 1.6 ly 7.556 26,200 197,967
1.9 ly 8.888 25,200 223,978
2.1 ly 9.762 23,800 232,336
2.3 ly 10.722 23,800 255,184
2.5 ly 11.46 23,800 272,748
2.6 ly 11.886 23,800 282,887
2.9 ly 13.128 23,800 312,446
3.2 ly 14.4 23,800 342,720
F42 (D32) 1.6 ly 9.617 26,200 251,965
1.9 ly 11.335 25,200 285,642
2.1 ly 12.467 23,800 296,715
2.3 ly 13.56 23,800 322,728
2.6 ly 15.24 23,800 362,712
2.9 ly 16.87 23,800 401,506
3.2 ly 18.6 23,800 442,680
F49 (D40) 1.6 ly 11 26,200 288,200
1.9 ly 12.995 25,200 327,474
2.1 ly 14.3 23,800 340,340
2.3 ly 15.59 23,800 371,042
2.5 ly 16.98 23,800 404,124
2.6 ly 17.5 23,800 416,500
2.7 ly 18.14 23,800 431,732
2.9 ly 19.38 23,800 461,244
3.2 ly 21.42 23,800 509,796
3.6 ly 23.71 23,800 564,298
F60 (D50) 1.9 ly 16.3 25,200 410,760
2.1 ly 17.97 23,800 427,686
2.3 ly 19.612 23,800 466,766
2.6 ly 22.158 23,800 527,360
2.7 ly 22.85 23,800 543,830
2.9 ly 24.48 23,800 582,624
3.2 ly 26.861 23,800 639,292
3.6 ly 30.18 23,800 718,284
4.0 ly 33.1 23,800 787,780
F 76 (D60) 2.1 ly 22.851 23,800 543,854
2.3 ly 24.958 23,800 594,000
2.5 ly 27.04 23,800 643,552
2.6 ly 28.08 23,800 668,304
2.7 ly 29.14 23,800 693,532
2.9 ly 31.368 23,800 746,558
3.2 ly 34.26 23,800 815,388
3.6 ly 38.58 23,800 918,204
4.0 ly 42.4 23,800 1,009,120
F 90 (D80) 2.1 ly 26.799 23,800 637,816
2.3 ly 29.283 23,800 696,935
2.5 ly 31.74 23,800 755,412
2.6 ly 32.97 23,800 784,686
2.7 ly 34.22 23,800 814,436
2.9 ly 36.828 23,800 876,506
3.2 ly 40.32 23,800 959,616
3.6 ly 45.14 23,800 1,074,332
4.0 ly 50.22 23,800 1,195,236
4.5 ly 55.8 23,800 1,328,040
F 114 (D100) 2.5 ly 41.06 23,800 977,228
2.7 ly 44.29 23,800 1,054,102
2.9 ly 47.484 23,800 1,130,119
3.0 ly 49.07 23,800 1,167,866
3.2 ly 52.578 23,800 1,251,356
3.6 ly 58.5 23,800 1,392,300
4.0 ly 64.84 23,800 1,543,192
4.5 ly 73.2 23,800 1,742,160
4.6 ly 78.162 23,800 1,860,256
F 141.3 (D125) 3.96 ly 80.46 24,200 1,947,132
4.78 ly 96.54 24,200 2,336,268
5.16 ly 103.95 24,200 2,515,590
5.56 ly 111.66 24,200 2,702,172
6.35 ly 126.8 24,200 3,068,560
F 168 (D150) 3.96 ly 96.24 24,200 2,329,008
4.78 ly 115.62 24,200 2,798,004
5.16 ly 124.56 24,200 3,014,352
5.56 ly 133.86 24,200 3,239,412
6.35 ly 152.16 24,200 3,682,272
F 219.1 (D200) 3.96 ly 126.06 24,200 3,050,652
4.78 ly 151.56 24,200 3,667,752
5.16 ly 163.32 24,200 3,952,344
5.56 ly 175.68 24,200 4,251,456
6.35 ly 199.86 24,200 4,836,612

0 ( 0 bình chọn )

Vật Liệu Xây Dựng TPHCM

https://BanvatlieuxayDung.net
Bán vật liệu xây dựng, cung cấp vật liệu xây dựng, mua bán vật liệu xây dựng, các công ty mua bán vật liệu xây dựng, các công ty cung cấp vật liệu xây dựng, danh sách công ty bán vật liệu xây dựng, vật liệu xây dựng giá rẻ

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm